728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Djibouti sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Djibouti được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DJF sang PLN

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Zloty Ba Lan 0.02162503 PLN
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất zł0.02155992 Hiện tại zł0.02162503 Cao nhất zł0.02162503
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá DJF sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DJF sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02162503 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000052 PLN
+0.24%
7 ngày qua
+0.000259 PLN
+1.21%
30 ngày qua
+0.000695 PLN
+3.32%
1 năm qua
+0.001177 PLN
+5.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01960346
Hôm nay
0.02162503
Cao nhất
0.02165889
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.79%
Tháng 10
-1.01%
Tháng 11
-1.09%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+3.29%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
+3.36%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
+2.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DJF sang PLN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02504506 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DJF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02504506 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02211292 – 0.02811883 PLN
Năm biến động +8.74%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02360631 PLN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.02185982 – 0.02523323 PLN
Năm biến động -10.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02239296 PLN
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.02139238 – 0.02590903 PLN
Năm biến động -10.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02112547 PLN
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.02012642 – 0.02343296 PLN
Năm biến động -12.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02079716 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01960346 – 0.02165889 PLN
DJF tăng giá +7.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.