728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Djibouti sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Franc Djibouti được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DJF sang UAH

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Hryvnia Ucraina 0.2520002 UAH
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₴0.25146283 Hiện tại ₴0.2520002 Cao nhất ₴0.25226976
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá DJF sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DJF sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2520002 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000541 UAH
+0.22%
7 ngày qua
+0.000397 UAH
+0.16%
30 ngày qua
+0.00179 UAH
+0.72%
1 năm qua
+0.020014 UAH
+8.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.2310869
Hôm nay
0.2520002
Cao nhất
0.25372729
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.12%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
+0.57%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
+0.93%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+0.86%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DJF sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.24826851 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DJF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18337013 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.153306 – 0.20976266 UAH
Năm biến động +35.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20692169 UAH
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.20236667 – 0.21414187 UAH
DJF tăng giá +3.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.2259652 UAH
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.21019964 – 0.23664192 UAH
Năm biến động +10.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.23436148 UAH
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.23043544 – 0.23902829 UAH
Năm ổn định +0.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24826851 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23775178 – 0.25372729 UAH
DJF tăng giá +5.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.