728x90 / 970x90

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UAH sang DJF

Cập nhật
Hryvnia Ucraina 1 UAH = Franc Djibouti 3.96825087 DJF
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Fdj3.96401052 Hiện tại Fdj3.96825087 Cao nhất Fdj3.97673086
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang DJF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.96825087 DJF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.008539 DJF
-0.21%
7 ngày qua
+0.000265 DJF
+0.01%
30 ngày qua
-0.028396 DJF
-0.71%
1 năm qua
-0.35009 DJF
-8.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.94123946
Hôm nay
3.96825087
Cao nhất
4.32737648
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.08%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
-1.08%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
-0.80%
Tháng 5
-0.92%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang DJF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.52962859 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.52962859 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.76729276 – 6.52290196 DJF
Năm biến động -26.06%
2023
Tỷ giá trung bình 4.83305589 DJF
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
4.66980143 – 4.94152515 DJF
UAH giảm giá -3.18%
2024
Tỷ giá trung bình 4.43067815 DJF
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
4.22579405 – 4.75738202 DJF
Năm biến động -9.36%
2025
Tỷ giá trung bình 4.26719712 DJF
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
4.18360525 – 4.33961022 DJF
Năm ổn định -0.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.02865221 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.94123946 – 4.20606737 DJF
UAH giảm giá -5.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.