728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Djibouti sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Franc Djibouti được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DJF sang USD

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Đô la Mỹ 0.00561218 USD
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00561005 Hiện tại $0.00561218 Cao nhất $0.00562138
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá DJF sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DJF sang USD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00561218 USD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000001 USD
-0.02%
7 ngày qua
-0.000009 USD
-0.16%
30 ngày qua
+0.000027 USD
+0.49%
1 năm qua
-0.000007 USD
-0.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00557125
Hôm nay
0.00561218
Cao nhất
0.00565903
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.25%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
+0.20%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DJF sang USD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00562404 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00561765 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00556472 – 0.00568417 USD
Năm ổn định +0.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00562338 USD
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.00556535 – 0.00569613 USD
Năm ổn định -0.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00562404 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00556523 – 0.00566673 USD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.00562231 USD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.00552849 – 0.00568613 USD
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00562009 USD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.00557125 – 0.00565903 USD
Năm ổn định -0.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.