728x90 / 970x90
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DKK sang BAM
Cập nhật
1
DKK
=
0.26125066
BAM
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DKK = KM0.26125066 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = kr3.82774155 DKK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
KM0.26125066
Hiện tại
KM0.26125066
Cao nhất
KM0.26172274
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang BAM.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26125066 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000026 BAM
-0.01%
7 ngày qua
-0.000009 BAM
30 ngày qua
-0.000377 BAM
-0.14%
1 năm qua
-0.000709 BAM
-0.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.25873796 Hôm nay
0.26125066 Cao nhất
0.26481261
0.25873796 Hôm nay
0.26125066 Cao nhất
0.26481261
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.35%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
+1.19%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang BAM.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.26282807 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.26282807 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25748742
–
0.26946327
BAM
Năm ổn định
-0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26240829 BAM
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.25890583
–
0.26694014
BAM
Năm ổn định
-0.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26214464 BAM
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.25850995
–
0.26444622
BAM
Năm ổn định
-0.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.26213027 BAM
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.25847518
–
0.26993554
BAM
Năm ổn định
+0.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26159943 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25873796
–
0.26481261
BAM
Năm ổn định
-0.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.