728x90 / 970x90
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DKK sang HTG
Cập nhật
1
DKK
=
19.8810403
HTG
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DKK = G19.8810403 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = kr0.05029918 DKK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
G19.8810403
Hiện tại
G19.8810403
Cao nhất
G19.93489083
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang HTG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.8810403 HTG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.045324 HTG
-0.23%
7 ngày qua
-0.137667 HTG
-0.69%
30 ngày qua
-0.505495 HTG
-2.48%
1 năm qua
-0.704225 HTG
-3.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
19.83004624 Hôm nay
19.8810403 Cao nhất
21.12236706
19.83004624 Hôm nay
19.8810403 Cao nhất
21.12236706
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.57%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
+1.05%
Tháng 12
+0.82%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-1.61%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
+1.32%
Tháng 7
+0.70%
Tháng 8
-1.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang HTG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 20.55469413 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.58461498 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.9819086
–
21.11628134
HTG
Năm biến động
+37.67%
2023
Tỷ giá trung bình
20.55469413 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.79886402
–
23.05609728
HTG
Năm biến động
-8.09%
2024
Tỷ giá trung bình
19.14665408 HTG
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
18.13062239
–
19.83449372
HTG
DKK giảm giá
-7.46%
2025
Tỷ giá trung bình
19.82760197 HTG
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
17.92932787
–
20.80982523
HTG
Năm biến động
+13.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.27952571 HTG
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
19.83004624
–
21.12236706
HTG
DKK giảm giá
-3.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.