728x90 / 970x90
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DKK sang JPY
Cập nhật
1
DKK
=
23.93106683
JPY
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DKK = ¥23.93106683 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = kr0.04178669 DKK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
¥23.87746329
Hiện tại
¥23.93106683
Cao nhất
¥23.9507405
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
23.93106683 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.060779 JPY
-0.25%
7 ngày qua
-0.194624 JPY
-0.81%
30 ngày qua
-0.875237 JPY
-3.53%
1 năm qua
+0.583807 JPY
+2.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
23.10340427 Hôm nay
23.93106683 Cao nhất
25.09314874
23.10340427 Hôm nay
23.93106683 Cao nhất
25.09314874
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.96%
Tháng 10
+1.90%
Tháng 11
+1.98%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-1.89%
Tháng 7
+2.26%
Tháng 8
-3.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 24.53580899 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.55260441 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.81884354
–
19.83307512
JPY
Năm biến động
+7.21%
2023
Tỷ giá trung bình
20.39636331 JPY
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
18.57996359
–
22.00032019
JPY
Năm biến động
+10.88%
2024
Tỷ giá trung bình
21.96460519 JPY
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
20.85349524
–
23.46631267
JPY
Năm biến động
+4.62%
2025
Tỷ giá trung bình
22.65681614 JPY
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
20.87491594
–
24.72611436
JPY
Năm biến động
+12.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.53580899 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.83075223
–
25.09314874
JPY
DKK giảm giá
-2.95%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.