728x90 / 970x90
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DKK sang MAD
Cập nhật
1
DKK
=
1.46295277
MAD
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DKK = د.م.1.46295277 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = kr0.68354907 DKK
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
د.م.1.46149545
Hiện tại
د.م.1.46295277
Cao nhất
د.م.1.46562253
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang MAD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.46295277 MAD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001833 MAD
+0.13%
7 ngày qua
+0.000188 MAD
+0.01%
30 ngày qua
+0.02308 MAD
+1.60%
1 năm qua
+0.033156 MAD
+2.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
1.4173332 Hôm nay
1.46295277 Cao nhất
1.46562253
1.4173332 Hôm nay
1.46295277 Cao nhất
1.46562253
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.09%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
-0.30%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
+0.47%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-1.25%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
+1.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang MAD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.46917349 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.43565656 MAD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
1.37580644
–
1.50598716
MAD
DKK tăng giá
+5.87%
2023
Tỷ giá trung bình
1.46917349 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.42261712
–
1.50364974
MAD
Năm ổn định
-2.31%
2024
Tỷ giá trung bình
1.4414098 MAD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.38549571
–
1.47313043
MAD
DKK giảm giá
-4.66%
2025
Tỷ giá trung bình
1.4132559 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.38013719
–
1.44648181
MAD
Năm ổn định
+2.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.44455598 MAD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
1.4173332
–
1.46562253
MAD
Năm ổn định
+1.92%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.