728x90 / 970x90

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MAD sang DKK

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Krone Đan Mạch 0.68286964 DKK
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.68230392 Hiện tại kr0.68286964 Cao nhất kr0.68423066
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.68286964 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001563 DKK
-0.23%
7 ngày qua
-0.001502 DKK
-0.22%
30 ngày qua
-0.011735 DKK
-1.69%
1 năm qua
-0.01753 DKK
-2.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.68230392
Hôm nay
0.68286964
Cao nhất
0.7055504
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.09%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
+0.30%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
-1.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang DKK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.70767523 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.69681937 DKK
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.66401628 – 0.72684643 DKK
MAD giảm giá -5.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.68074227 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.6650485 – 0.70292983 DKK
Năm ổn định +2.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.69386356 DKK
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.67882652 – 0.72176333 DKK
MAD tăng giá +4.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.70767523 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.69133258 – 0.72456565 DKK
Năm ổn định -2.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.69233345 DKK
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.68230392 – 0.7055504 DKK
Năm ổn định -1.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.