728x90 / 970x90
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DKK sang MXN
Cập nhật
1
DKK
=
2.72473257
MXN
+0.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DKK = $2.72473257 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = kr0.3670085 DKK
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$2.70522888
Hiện tại
$2.72473257
Cao nhất
$2.73803785
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.72473257 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.023499 MXN
+0.87%
7 ngày qua
+0.075464 MXN
+2.85%
30 ngày qua
+0.084446 MXN
+3.20%
1 năm qua
-0.154581 MXN
-5.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
2.62382499 Hôm nay
2.72473257 Cao nhất
2.89425352
2.62382499 Hôm nay
2.72473257 Cao nhất
2.89425352
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.78%
Tháng 10
-0.94%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
-2.21%
Tháng 1
-1.57%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
-1.18%
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
+3.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.90364525 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.848596 MXN
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
2.57563726
–
3.18082153
MXN
Năm biến động
-10.54%
2023
Tỷ giá trung bình
2.57360494 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.42574995
–
2.80598631
MXN
Năm biến động
-10.43%
2024
Tỷ giá trung bình
2.65675614 MXN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
2.36400938
–
2.96890708
MXN
Năm biến động
+15.15%
2025
Tỷ giá trung bình
2.90364525 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.81885857
–
3.09090218
MXN
Năm ổn định
-2.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.7054998 MXN
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
2.62382499
–
2.8342312
MXN
DKK giảm giá
-3.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.