728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Mexico sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang DKK

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Krone Đan Mạch 0.3670085 DKK
-0.86% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr0.36522505 Hiện tại kr0.3670085 Cao nhất kr0.36965449
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3670085 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003193 DKK
-0.86%
7 ngày qua
-0.010454 DKK
-2.77%
30 ngày qua
-0.011738 DKK
-3.10%
1 năm qua
+0.019703 DKK
+5.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.34551223
Hôm nay
0.3670085
Cao nhất
0.38112298
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.79%
Tháng 10
+0.95%
Tháng 11
+0.53%
Tháng 12
+2.26%
Tháng 1
+1.59%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
+1.19%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
+1.26%
Tháng 8
-3.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang DKK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.38901547 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.35217315 DKK
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.31438419 – 0.38825343 DKK
Năm biến động +11.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.38901547 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.35638093 – 0.41224364 DKK
Năm biến động +11.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.37846119 DKK
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.33682428 – 0.42301017 DKK
Năm biến động -13.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.34450613 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.32353014 – 0.35475352 DKK
Năm ổn định +2.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.36971794 DKK
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.35282937 – 0.38112298 DKK
MXN tăng giá +4.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.