728x90 / 970x90

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DKK sang WST

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Tala Samoa 0.41755621 WST
-0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất WS$0.41755621 Hiện tại WS$0.41755621 Cao nhất WS$0.41863768
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41755621 WST
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001422 WST
-0.34%
7 ngày qua
-0.003659 WST
-0.87%
30 ngày qua
-0.005428 WST
-1.28%
1 năm qua
-0.02011 WST
-4.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.41495317
Hôm nay
0.41755621
Cao nhất
0.44634981
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.49%
Tháng 10
+1.46%
Tháng 11
+1.06%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
-1.20%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.75%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang WST.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.42528782 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.37852074 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.35359856 – 0.40338296 WST
Năm biến động -2.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.39660667 WST
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.38144605 – 0.41711979 WST
DKK tăng giá +6.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.40617804 WST
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.38846805 – 0.42011202 WST
DKK giảm giá -6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.42352892 WST
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.38449734 – 0.44457039 WST
Năm biến động +13.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.42528782 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.41495317 – 0.44634981 WST
DKK giảm giá -5.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.