728x90 / 970x90
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Bạc Ounce hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DKK sang XAG
Cập nhật
1
DKK
=
0.00249755
XAG
+4.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DKK = XAG0.00249755 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = kr400.39165888 DKK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
XAG0.00246082
Hiện tại
XAG0.00249755
Cao nhất
XAG0.00250969
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Bạc Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang XAG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00249755 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000109 XAG
+4.57%
7 ngày qua
+0.000222 XAG
+9.75%
30 ngày qua
+0.000169 XAG
+7.25%
1 năm qua
-0.000869 XAG
-25.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.00137022 Hôm nay
0.00249755 Cao nhất
0.00336695
0.00137022 Hôm nay
0.00249755 Cao nhất
0.00336695
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.58%
Tháng 10
-12.94%
Tháng 11
-17.97%
Tháng 12
-31.68%
Tháng 1
+36.86%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
+2.82%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
+25.31%
Tháng 6
+4.37%
Tháng 7
-12.68%
Tháng 8
+3.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang XAG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00653825 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00653825 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00556197
–
0.00752068
XAG
Năm biến động
-8.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00621211 XAG
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.00567741
–
0.00708807
XAG
Năm biến động
+3.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0052017 XAG
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.0041623
–
0.0066057
XAG
Năm biến động
-22.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00394912 XAG
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.00198771
–
0.00509509
XAG
Năm biến động
-54.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00221242 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00137022
–
0.00275529
XAG
Năm biến động
+13.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.