728x90 / 970x90

Tỷ giá Bạc Ounce sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Bạc Ounce sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Bạc Ounce được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XAG sang DKK

Cập nhật
Bạc Ounce 1 XAG = Krone Đan Mạch 400.39165888 DKK
-4.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr398.45618833 Hiện tại kr400.39165888 Cao nhất kr406.36939882
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bạc Ounce sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAG sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAG sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
400.39165888 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
-18.29074 DKK
-4.37%
7 ngày qua
-39.024056 DKK
-8.88%
30 ngày qua
-29.019914 DKK
-6.76%
1 năm qua
+103.387282 DKK
+34.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
297.00437731
Hôm nay
400.39165888
Cao nhất
729.80793052
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.80%
Tháng 10
+14.86%
Tháng 11
+21.91%
Tháng 12
+46.37%
Tháng 1
-26.93%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-2.74%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
-20.20%
Tháng 6
-4.19%
Tháng 7
+14.52%
Tháng 8
-3.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAG sang DKK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 460.38567869 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 153.66336171 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
132.96673163 – 179.79238295 DKK
Năm biến động +9.21%
2023
Tỷ giá trung bình 161.25479527 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
141.08204473 – 176.13666715 DKK
Năm biến động -3.56%
2024
Tỷ giá trung bình 195.07751354 DKK
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
151.38436903 – 240.25165087 DKK
Năm biến động +29.44%
2025
Tỷ giá trung bình 263.9638179 DKK
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
196.26734983 – 503.0909003 DKK
Năm biến động +118.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 460.38567869 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
362.9383287 – 729.80793052 DKK
Năm biến động -11.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.