728x90 / 970x90

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Vàng Ounce hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Vàng Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Vàng Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DKK sang XAU

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Vàng Ounce 0.00003666 XAU
+2.62% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XAU0.00003657 Hiện tại XAU0.00003666 Cao nhất XAU0.00003697
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Vàng Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/XAU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang XAU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003666 XAU
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 XAU
+2.62%
7 ngày qua
+0.000002 XAU
+4.45%
30 ngày qua
+0.000002 XAU
+5.54%
1 năm qua
-0.000004 XAU
-9.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0000294
Hôm nay
0.00003666
Cao nhất
0.00004072
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.16%
Tháng 10
-4.63%
Tháng 11
-1.12%
Tháng 12
-11.04%
Tháng 1
-7.41%
Tháng 2
+10.68%
Tháng 3
+4.40%
Tháng 4
+1.15%
Tháng 5
+9.70%
Tháng 6
+1.31%
Tháng 7
-8.37%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/XAU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang XAU.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00007861 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00007861 XAU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00007145 – 0.00008519 XAU
Năm biến động -5.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00007472 XAU
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.00007041 – 0.00007875 XAU
DKK giảm giá -8.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00006125 XAU
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.00005145 – 0.00007272 XAU
Năm biến động -26.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00004462 XAU
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00003476 – 0.0000529 XAU
Năm biến động -31.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00003462 XAU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0000294 – 0.00003848 XAU
Năm biến động +0.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.