728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Dominica sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DOP sang AFN
Cập nhật
1
DOP
=
1.08269701
AFN
+0.70% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DOP = ؋1.08269701 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = RD$0.92361943 DOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
؋1.07486615
Hiện tại
؋1.08269701
Cao nhất
؋1.0832638
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang AFN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.08269701 AFN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.007567 AFN
+0.70%
7 ngày qua
+0.013373 AFN
+1.25%
30 ngày qua
-0.018425 AFN
-1.67%
1 năm qua
-0.010594 AFN
-0.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
1.00811944 Hôm nay
1.08269701 Cao nhất
1.14627313
1.00811944 Hôm nay
1.08269701 Cao nhất
1.14627313
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.40%
Tháng 10
+1.77%
Tháng 11
-0.95%
Tháng 12
-1.14%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+3.02%
Tháng 3
+2.28%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+7.19%
Tháng 7
-1.88%
Tháng 8
-2.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang AFN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.63711476 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.63711476 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.55316082
–
1.83926903
AFN
Năm biến động
-13.98%
2023
Tỷ giá trung bình
1.47909462 AFN
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
1.2094124
–
1.6716893
AFN
Năm biến động
-22.00%
2024
Tỷ giá trung bình
1.18652361 AFN
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
1.08064664
–
1.27676594
AFN
Năm biến động
-5.33%
2025
Tỷ giá trung bình
1.13142114 AFN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
1.0175367
–
1.27346185
AFN
Năm biến động
-9.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.07422938 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.00811944
–
1.14627313
AFN
Năm biến động
+3.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.