Tỷ giá Peso Dominica sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DOP sang BAM
Cập nhật
1
DOP
=
0.02888483
BAM
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DOP = KM0.02888483 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = RD$34.6202535 DOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
KM0.02888367
Hiện tại
KM0.02888483
Cao nhất
KM0.02888483
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang BAM.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02888483 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000029 BAM
+0.10%
7 ngày qua
+0.000152 BAM
+0.53%
30 ngày qua
+0.000287 BAM
+1.00%
1 năm qua
+0.002131 BAM
+7.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.02597377 Hôm nay
0.02888483 Cao nhất
0.02955997
0.02597377 Hôm nay
0.02888483 Cao nhất
0.02955997
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.61%
Tháng 10
+2.41%
Tháng 11
-1.77%
Tháng 12
-0.46%
Tháng 1
+5.38%
Tháng 2
+3.72%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
+2.01%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
+1.82%
Tháng 7
-2.77%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang BAM.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03388843 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03388843 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02951379
–
0.03831324
BAM
Năm biến động
+8.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0322986 BAM
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.0304452
–
0.03368012
BAM
DOP giảm giá
-6.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03041435 BAM
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.02897853
–
0.03149364
BAM
Năm ổn định
+0.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02812371 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02604536
–
0.03132279
BAM
Năm biến động
-14.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02823895 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02597377
–
0.02955997
BAM
Năm biến động
+9.38%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.