728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Dominica sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DOP sang BRL

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Real Braxin 0.08767831 BRL
+0.57% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R$0.08701715 Hiện tại R$0.08767831 Cao nhất R$0.08776619
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08767831 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000495 BRL
+0.57%
7 ngày qua
+0.00103 BRL
+1.19%
30 ngày qua
-0.000317 BRL
-0.36%
1 năm qua
+0.001916 BRL
+2.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.0820119
Hôm nay
0.08767831
Cao nhất
0.08966411
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.12%
Tháng 10
+1.67%
Tháng 11
+2.04%
Tháng 12
-4.14%
Tháng 1
+2.53%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
+2.42%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.09398719 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09398719 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08349881 – 0.10148244 BRL
Năm biến động -3.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08921884 BRL
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.08350939 – 0.09769065 BRL
Năm biến động -11.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09069231 BRL
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.08286856 – 0.11058518 BRL
Năm biến động +21.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09074588 BRL
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.0820119 – 0.10295389 BRL
Năm biến động -15.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08625813 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08224492 – 0.08966411 BRL
Năm ổn định +0.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.