Tỷ giá Peso Dominica sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DOP sang BTN

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Ngultrum Bhutan 1.61129895 BTN
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nu.1.61126297 Hiện tại Nu.1.61129895 Cao nhất Nu.1.61129895
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.61129895 BTN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000981 BTN
+0.06%
7 ngày qua
+0.001999 BTN
+0.12%
30 ngày qua
-0.012462 BTN
-0.77%
1 năm qua
+0.18298 BTN
+12.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.36960401
Hôm nay
1.61129895
Cao nhất
1.66074247
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.85%
Tháng 10
+3.30%
Tháng 11
-0.43%
Tháng 12
+3.30%
Tháng 1
+3.11%
Tháng 2
+5.34%
Tháng 3
+3.76%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
-2.61%
Tháng 6
+3.26%
Tháng 7
-1.84%
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang BTN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.57404551 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.43128112 BTN
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
1.28080026 – 1.54971687 BTN
Năm biến động +13.26%
2023
Tỷ giá trung bình 1.47457463 BTN
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
1.42980855 – 1.51822561 BTN
Năm ổn định -2.29%
2024
Tỷ giá trung bình 1.40749678 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.38468248 – 1.44860414 BTN
Năm ổn định -2.32%
2025
Tỷ giá trung bình 1.41213244 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.334968 – 1.4619628 BTN
Năm ổn định +1.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.57404551 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.41422867 – 1.66074247 BTN
Năm biến động +12.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.