Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BTN sang DOP
Cập nhật
1
BTN
=
0.6206173
DOP
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BTN = RD$0.6206173 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = Nu.1.61129895 BTN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
RD$0.6206173
Hiện tại
RD$0.6206173
Cao nhất
RD$0.62063116
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang DOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.6206173 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000378 DOP
-0.06%
7 ngày qua
-0.000771 DOP
-0.12%
30 ngày qua
+0.004763 DOP
+0.77%
1 năm qua
-0.079507 DOP
-11.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.60214032 Hôm nay
0.6206173 Cao nhất
0.73013805
0.60214032 Hôm nay
0.6206173 Cao nhất
0.73013805
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.93%
Tháng 10
-3.20%
Tháng 11
+0.44%
Tháng 12
-3.19%
Tháng 1
-3.02%
Tháng 2
-5.07%
Tháng 3
-3.62%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
+2.68%
Tháng 6
-3.16%
Tháng 7
+1.88%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang DOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.71052315 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.70058191 DOP
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.64527916
–
0.78076187
DOP
Năm biến động
-11.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.67830129 DOP
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.65866363
–
0.69939434
DOP
Năm ổn định
+2.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.71052315 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.69031972
–
0.72218723
DOP
Năm ổn định
+2.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.70839554 DOP
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.68401193
–
0.74908162
DOP
Năm ổn định
-1.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.63658282 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.60214032
–
0.70709923
DOP
Năm biến động
-11.39%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.