728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Dominica sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DOP sang CLF
Cập nhật
1
DOP
=
0.00041141
CLF
+0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DOP = UF0.00041141 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = RD$2,430.68 DOP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
UF0.00040915
Hiện tại
UF0.00041141
Cao nhất
UF0.00041288
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang CLF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00041141 CLF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000002 CLF
+0.51%
7 ngày qua
+0.000007 CLF
+1.84%
30 ngày qua
+0.00001 CLF
+2.55%
1 năm qua
+0.000018 CLF
+4.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.00034415 Hôm nay
0.00041141 Cao nhất
0.00041381
0.00034415 Hôm nay
0.00041141 Cao nhất
0.00041381
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.75%
Tháng 10
+0.85%
Tháng 11
-4.04%
Tháng 12
-3.85%
Tháng 1
+5.94%
Tháng 2
+6.71%
Tháng 3
+0.47%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
+3.22%
Tháng 7
-1.45%
Tháng 8
+1.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang CLF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00057841 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00057841 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00050095
–
0.00070113
CLF
Năm biến động
+1.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00054339 CLF
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.00049966
–
0.00060416
CLF
Năm biến động
+0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00057547 CLF
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.00053928
–
0.0006085
CLF
Năm biến động
+6.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00041445 CLF
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.00036361
–
0.00060075
CLF
Năm biến động
-38.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0003883 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00034415
–
0.00041381
CLF
Năm biến động
+13.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.