Tỷ giá Peso Dominica sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DOP sang ETB

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Birr Ethiopia 2.73716559 ETB
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br2.73708191 Hiện tại Br2.73716559 Cao nhất Br2.73716559
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.73716559 ETB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.009281 ETB
+0.34%
7 ngày qua
+0.012921 ETB
+0.47%
30 ngày qua
-0.045109 ETB
-1.62%
1 năm qua
+0.408492 ETB
+17.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.31319845
Hôm nay
2.73716559
Cao nhất
2.78533792
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.09%
Tháng 10
+2.47%
Tháng 11
-1.02%
Tháng 12
+1.35%
Tháng 1
+3.91%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
+3.31%
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
+2.30%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang ETB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.65923608 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.94587798 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.85566119 – 0.99678634 ETB
Năm biến động +11.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.97784778 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.93919221 – 0.99974551 ETB
Năm ổn định +1.78%
2024
Tỷ giá trung bình 1.38062932 ETB
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.95330211 – 2.10206733 ETB
Năm biến động +115.58%
2025
Tỷ giá trung bình 2.25131803 ETB
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
2.00055405 – 2.48827466 ETB
Năm biến động +17.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.65923608 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.43951467 – 2.78533792 ETB
Năm biến động +11.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.