Tỷ giá Peso Dominica sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DOP sang MOP
Cập nhật
1
DOP
=
0.13590578
MOP
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DOP = MOP$0.13590578 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = RD$7.358039 DOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
MOP$0.13571579
Hiện tại
MOP$0.13590578
Cao nhất
MOP$0.13590578
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13590578 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000047 MOP
+0.03%
7 ngày qua
-0.000179 MOP
-0.13%
30 ngày qua
-0.001644 MOP
-1.19%
1 năm qua
+0.007132 MOP
+5.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.12430384 Hôm nay
0.13590578 Cao nhất
0.13924621
0.12430384 Hôm nay
0.13590578 Cao nhất
0.13924621
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.91%
Tháng 10
+2.20%
Tháng 11
-0.82%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
+4.29%
Tháng 2
+0.92%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
-2.21%
Tháng 6
+2.37%
Tháng 7
-1.68%
Tháng 8
-1.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.14683482 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14683482 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13857025
–
0.15339698
MOP
DOP tăng giá
+1.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14400437 MOP
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.1387422
–
0.14902236
MOP
Năm ổn định
-2.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13522129 MOP
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.13091684
–
0.13879598
MOP
DOP giảm giá
-5.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13021592 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12430384
–
0.13714837
MOP
DOP giảm giá
-2.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13486489 MOP
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.12597035
–
0.13924621
MOP
DOP tăng giá
+6.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.