728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Dominica sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DOP sang MXN

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Peso Mexico 0.30180282 MXN
+1.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.29856791 Hiện tại $0.30180282 Cao nhất $0.30243211
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30180282 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003884 MXN
+1.30%
7 ngày qua
+0.010441 MXN
+3.58%
30 ngày qua
+0.0132 MXN
+4.57%
1 năm qua
+0.007746 MXN
+2.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.27240355
Hôm nay
0.30180282
Cao nhất
0.30544333
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.04%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
-2.44%
Tháng 12
-2.54%
Tháng 1
+3.80%
Tháng 2
+3.96%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
-1.38%
Tháng 6
+1.50%
Tháng 7
-3.83%
Tháng 8
+4.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.36598745 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.36598745 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.34617823 – 0.38892967 MXN
Năm biến động -3.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.31682804 MXN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.29206895 – 0.34998692 MXN
Năm biến động -15.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30798038 MXN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.27575461 – 0.34299215 MXN
Năm biến động +16.99%
2025
Tỷ giá trung bình 0.31155765 MXN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.2815606 – 0.34060089 MXN
Năm biến động -16.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29193866 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27240355 – 0.30544333 MXN
Năm biến động +5.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.