728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Dominica sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DOP sang NOK

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Krone Na Uy 0.16092292 NOK
+0.54% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.15949846 Hiện tại kr0.16092292 Cao nhất kr0.16092292
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang NOK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16092292 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000861 NOK
+0.54%
7 ngày qua
+0.001828 NOK
+1.15%
30 ngày qua
+0.002256 NOK
+1.42%
1 năm qua
+0.000599 NOK
+0.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.15136222
Hôm nay
0.16092292
Cao nhất
0.16895128
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.96%
Tháng 10
+2.41%
Tháng 11
-1.31%
Tháng 12
-3.82%
Tháng 1
+3.69%
Tháng 2
+2.53%
Tháng 3
-3.24%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
+4.62%
Tháng 6
-1.89%
Tháng 7
-3.22%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang NOK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.18870299 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17523324 NOK
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.15047345 – 0.20315489 NOK
Năm biến động +13.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18870299 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17255226 – 0.20479112 NOK
Năm biến động +0.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18093094 NOK
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.17252206 – 0.18999003 NOK
DOP tăng giá +6.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16851528 NOK
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.15488911 – 0.18694266 NOK
Năm biến động -14.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15965544 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15136222 – 0.16895128 NOK
DOP tăng giá +0.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.