728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Dominica sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DOP sang SLL
Cập nhật
1
DOP
=
351.99399786
SLL
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DOP = Le351.99399786 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = RD$0.00284096 DOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Le351.99399786
Hiện tại
Le351.99399786
Cao nhất
Le352.26471209
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang SLL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
351.99399786 SLL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.481705 SLL
-0.14%
7 ngày qua
-1.127077 SLL
-0.32%
30 ngày qua
-3.236506 SLL
-0.91%
1 năm qua
+15.323853 SLL
+4.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
325.73612722 Hôm nay
351.99399786 Cao nhất
362.52754073
325.73612722 Hôm nay
351.99399786 Cao nhất
362.52754073
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.95%
Tháng 10
+2.40%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
+0.54%
Tháng 1
+5.07%
Tháng 2
+0.61%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-2.10%
Tháng 6
+2.72%
Tháng 7
-1.88%
Tháng 8
-1.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang SLL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 352.8499512 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
250.27797986 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
196.40916526
–
331.10035736
SLL
Năm biến động
+59.70%
2023
Tỷ giá trung bình
340.593485 SLL
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
309.0633109
–
375.08894936
SLL
Năm biến động
+14.92%
2024
Tỷ giá trung bình
352.8499512 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
343.1550962
–
361.86912882
SLL
DOP giảm giá
-4.83%
2025
Tỷ giá trung bình
340.09587476 SLL
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
325.73612722
–
357.36244345
SLL
DOP giảm giá
-3.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
350.53682075 SLL
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
328.7336283
–
362.52754073
SLL
DOP tăng giá
+5.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.