728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Dominica sang Hryvnia Ucraina hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DOP sang UAH
Cập nhật
1
DOP
=
0.75373055
UAH
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DOP = ₴0.75373055 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = RD$1.32673407 DOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₴0.75298866
Hiện tại
₴0.75373055
Cao nhất
₴0.75373055
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Hryvnia Ucraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang UAH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.75373055 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000777 UAH
+0.10%
7 ngày qua
-0.005006 UAH
-0.66%
30 ngày qua
-0.005203 UAH
-0.69%
1 năm qua
+0.088788 UAH
+13.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.65225939 Hôm nay
0.75373055 Cao nhất
0.77326151
0.65225939 Hôm nay
0.75373055 Cao nhất
0.77326151
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.13%
Tháng 10
+2.96%
Tháng 11
-1.10%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
+4.81%
Tháng 2
+2.63%
Tháng 3
+1.93%
Tháng 4
+2.18%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
+1.93%
Tháng 7
-1.88%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang UAH.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.73867577 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.59526179 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.47560838
–
0.70078556
UAH
Năm biến động
+37.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.6573804 UAH
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.63089013
–
0.67883802
UAH
Năm ổn định
+0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.67584651 UAH
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.63585566
–
0.70338471
UAH
DOP tăng giá
+5.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.67603227 UAH
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.64731451
–
0.70759565
UAH
Năm ổn định
-2.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.73867577 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.67107749
–
0.77326151
UAH
Năm biến động
+12.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.