728x90 / 970x90

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UAH sang DOP

Cập nhật
Hryvnia Ucraina 1 UAH = Peso Dominica 1.32673407 DOP
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RD$1.32673407 Hiện tại RD$1.32673407 Cao nhất RD$1.32804124
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.32673407 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001369 DOP
-0.10%
7 ngày qua
+0.001677 DOP
+0.13%
30 ngày qua
+0.009096 DOP
+0.69%
1 năm qua
-0.186341 DOP
-12.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.29322355
Hôm nay
1.32673407
Cao nhất
1.5331324
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.15%
Tháng 10
-2.87%
Tháng 11
+1.11%
Tháng 12
-2.51%
Tháng 1
-4.58%
Tháng 2
-2.57%
Tháng 3
-1.90%
Tháng 4
-2.13%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
-1.90%
Tháng 7
+1.91%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang DOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.71021478 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.71021478 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.42697004 – 2.10257017 DOP
Năm biến động -27.41%
2023
Tỷ giá trung bình 1.52178352 DOP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
1.47310548 – 1.58506205 DOP
Năm ổn định -0.35%
2024
Tỷ giá trung bình 1.48058939 DOP
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
1.42169709 – 1.57268397 DOP
UAH giảm giá -4.76%
2025
Tỷ giá trung bình 1.48026427 DOP
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
1.4132365 – 1.5448441 DOP
Năm ổn định +2.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.35568617 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.29322355 – 1.49014089 DOP
Năm biến động -10.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.