728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Algeria sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DZD sang KRW

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Won Hàn Quốc 10.14686835 KRW
+0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩10.14105031 Hiện tại ₩10.14686835 Cao nhất ₩10.1768362
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.14686835 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
+0.033559 KRW
+0.33%
7 ngày qua
-0.126353 KRW
-1.23%
30 ngày qua
-0.178529 KRW
-1.73%
1 năm qua
-0.653739 KRW
-6.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
10.06285965
Hôm nay
10.14686835
Cao nhất
11.6605952
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.48%
Tháng 10
+2.63%
Tháng 11
-1.33%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
-2.24%
Tháng 4
+2.18%
Tháng 5
+1.77%
Tháng 6
-6.75%
Tháng 7
-5.49%
Tháng 8
-1.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang KRW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.93533289 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.09393609 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.46960435 – 10.30762789 KRW
Năm biến động +7.41%
2023
Tỷ giá trung bình 9.60479597 KRW
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
9.00854373 – 9.95653464 KRW
DZD tăng giá +4.79%
2024
Tỷ giá trung bình 10.16441133 KRW
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
9.62911534 – 10.88446744 KRW
Năm biến động +13.04%
2025
Tỷ giá trung bình 10.80034783 KRW
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
10.28038236 – 11.4243525 KRW
DZD tăng giá +2.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.93533289 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.06285965 – 11.6605952 KRW
Năm biến động -8.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.