728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Algeria sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DZD sang PKR

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Rupee Pakistan 2.07346163 PKR
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨2.06945817 Hiện tại ₨2.07346163 Cao nhất ₨2.07456811
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.07346163 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003938 PKR
+0.19%
7 ngày qua
+0.00341 PKR
+0.16%
30 ngày qua
-0.007248 PKR
-0.35%
1 năm qua
-0.107081 PKR
-4.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.06482143
Hôm nay
2.07346163
Cao nhất
2.19066184
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.84%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
-3.43%
Tháng 3
+0.15%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-0.79%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.14014586 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.44094235 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.2386972 – 1.7121035 PKR
Năm biến động +28.61%
2023
Tỷ giá trung bình 2.05628333 PKR
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
1.64805605 – 2.24807378 PKR
Năm biến động +25.85%
2024
Tỷ giá trung bình 2.07576577 PKR
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
2.04948947 – 2.10775325 PKR
Năm ổn định -1.18%
2025
Tỷ giá trung bình 2.14014586 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.04186112 – 2.20265858 PKR
DZD tăng giá +5.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.10236925 PKR
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
2.06482143 – 2.16875089 PKR
DZD giảm giá -4.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.