728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PKR sang DZD

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Dinar Algeria 0.48224712 DZD
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ج0.48202804 Hiện tại د.ج0.48224712 Cao nhất د.ج0.48321827
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48224712 DZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000956 DZD
-0.20%
7 ngày qua
+0.000147 DZD
+0.03%
30 ngày qua
+0.004051 DZD
+0.85%
1 năm qua
+0.023666 DZD
+5.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.45648305
Hôm nay
0.48224712
Cao nhất
0.48430338
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.84%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
+0.87%
Tháng 2
+3.56%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+0.79%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.70202407 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.70202407 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.58407684 – 0.8072998 DZD
Năm biến động -22.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.48835004 DZD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.44482526 – 0.60677548 DZD
Năm biến động -20.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.48176381 DZD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.47443884 – 0.48792639 DZD
Năm ổn định +1.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.46747478 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.45399682 – 0.48974927 DZD
PKR giảm giá -5.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.47576419 DZD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.46109491 – 0.48430338 DZD
PKR tăng giá +4.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.