Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại EGP sang MXN

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Peso Mexico 0.34488851 MXN
+0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.34254314 Hiện tại $0.34488851 Cao nhất $0.34597238
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34488851 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001622 MXN
+0.47%
7 ngày qua
+0.009797 MXN
+2.92%
30 ngày qua
+0.002816 MXN
+0.82%
1 năm qua
-0.037894 MXN
-9.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.32177469
Hôm nay
0.34488851
Cao nhất
0.39490312
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.65%
Tháng 10
-1.89%
Tháng 11
-1.95%
Tháng 12
-1.57%
Tháng 1
-2.64%
Tháng 2
-9.66%
Tháng 3
-2.05%
Tháng 4
+1.83%
Tháng 5
+6.67%
Tháng 6
-5.19%
Tháng 7
-1.34%
Tháng 8
+3.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.06941012 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.06941012 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.77904681 – 1.35702146 MXN
Năm biến động -39.60%
2023
Tỷ giá trung bình 0.5793545 MXN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.5401165 – 0.7882666 MXN
Năm biến động -30.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.41318364 MXN
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.34022542 – 0.56031505 MXN
Năm biến động -25.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.38986305 MXN
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.37463347 – 0.41781224 MXN
EGP giảm giá -7.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3445861 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.32177469 – 0.38115357 MXN
Năm biến động -8.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.