Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Ai Cập hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang EGP
Cập nhật
1
MXN
=
2.88017648
EGP
-1.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = £2.88017648 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = $0.34720095 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£2.87202647
Hiện tại
£2.88017648
Cao nhất
£2.9096095
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang EGP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.88017648 EGP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.047656 EGP
-1.63%
7 ngày qua
-0.104083 EGP
-3.49%
30 ngày qua
-0.043176 EGP
-1.48%
1 năm qua
+0.267724 EGP
+10.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
2.53226663 Hôm nay
2.88017648 Cao nhất
3.1077646
2.53226663 Hôm nay
2.88017648 Cao nhất
3.1077646
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.58%
Tháng 10
+1.93%
Tháng 11
+1.99%
Tháng 12
+1.60%
Tháng 1
+2.71%
Tháng 2
+10.69%
Tháng 3
+2.09%
Tháng 4
-1.80%
Tháng 5
-6.25%
Tháng 6
+5.47%
Tháng 7
+1.36%
Tháng 8
-3.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang EGP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.90661151 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.95817819 EGP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.73690802
–
1.28361992
EGP
Năm biến động
+65.55%
2023
Tỷ giá trung bình
1.73201818 EGP
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
1.26860634
–
1.8514524
EGP
Năm biến động
+43.81%
2024
Tỷ giá trung bình
2.47596842 EGP
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
1.78471024
–
2.93922774
EGP
Năm biến động
+33.38%
2025
Tỷ giá trung bình
2.56664875 EGP
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
2.39341958
–
2.66927567
EGP
MXN tăng giá
+8.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.90661151 EGP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.62361442
–
3.1077646
EGP
Năm biến động
+8.91%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.