Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại EGP sang PHP
Cập nhật
1
EGP
=
1.20127363
PHP
-0.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 EGP = ₱1.20127363 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = £0.83244981 EGP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱1.1978616
Hiện tại
₱1.20127363
Cao nhất
₱1.20179979
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.20127363 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.007465 PHP
-0.62%
7 ngày qua
-0.011017 PHP
-0.91%
30 ngày qua
-0.049043 PHP
-3.92%
1 năm qua
-0.018077 PHP
-1.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
1.09616638 Hôm nay
1.20127363 Cao nhất
1.26178129
1.09616638 Hôm nay
1.20127363 Cao nhất
1.26178129
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.48%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
+0.33%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-3.43%
Tháng 2
-8.42%
Tháng 3
+1.69%
Tháng 4
+2.81%
Tháng 5
+5.03%
Tháng 6
-4.75%
Tháng 7
+2.51%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.87973684 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.87973684 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.22153218
–
3.34267259
PHP
Năm biến động
-30.62%
2023
Tỷ giá trung bình
1.81584833 PHP
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
1.7506348
–
2.25876759
PHP
Năm biến động
-20.48%
2024
Tỷ giá trung bình
1.29889035 PHP
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
1.12376577
–
1.82968464
PHP
Năm biến động
-35.90%
2025
Tỷ giá trung bình
1.16857191 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.09382184
–
1.25625899
PHP
Năm biến động
+7.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.20030147 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.09616638
–
1.26178129
PHP
Năm biến động
-2.79%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.