Tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Ai Cập hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang EGP
Cập nhật
1
PHP
=
0.83244981
EGP
+0.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = £0.83244981 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = ₱1.20127363 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£0.83208535
Hiện tại
£0.83244981
Cao nhất
£0.83482098
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang EGP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83244981 EGP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.005141 EGP
+0.62%
7 ngày qua
+0.007565 EGP
+0.92%
30 ngày qua
+0.032652 EGP
+4.08%
1 năm qua
+0.012341 EGP
+1.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.79253038 Hôm nay
0.83244981 Cao nhất
0.91227027
0.79253038 Hôm nay
0.83244981 Cao nhất
0.91227027
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.42%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
-0.33%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
+3.55%
Tháng 2
+9.20%
Tháng 3
-1.66%
Tháng 4
-2.73%
Tháng 5
-4.79%
Tháng 6
+4.99%
Tháng 7
-2.45%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang EGP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.85704703 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.35168646 EGP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.29916181
–
0.45013978
EGP
Năm biến động
+44.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.55121231 EGP
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.4427193
–
0.57122137
EGP
Năm biến động
+25.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.79065121 EGP
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.54654227
–
0.88986515
EGP
Năm biến động
+56.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.85704703 EGP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.79601421
–
0.91422566
EGP
Năm biến động
-7.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.83400319 EGP
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.79253038
–
0.91227027
EGP
Năm biến động
+2.87%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.