Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang BWP

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Pula Botswana 0.91048627 BWP
+0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất P0.91048627 Hiện tại P0.91048627 Cao nhất P0.912093
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.91048627 BWP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00178 BWP
+0.20%
7 ngày qua
+0.007313 BWP
+0.81%
30 ngày qua
+0.012295 BWP
+1.37%
1 năm qua
-0.033354 BWP
-3.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.8692608
Hôm nay
0.91048627
Cao nhất
0.95549273
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.93%
Tháng 10
+6.54%
Tháng 11
-1.71%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-1.94%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+1.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang BWP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.90728463 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.82476968 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.76119698 – 0.9017254 BWP
Năm biến động +8.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.89036129 BWP
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.8421072 – 0.92337153 BWP
ERN tăng giá +5.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.90387731 BWP
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.86790647 – 0.94688713 BWP
ERN tăng giá +3.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.90728463 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.875963 – 0.9595422 BWP
ERN giảm giá -5.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.90075707 BWP
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.8692608 – 0.95379733 BWP
ERN tăng giá +3.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.