Tỷ giá Pula Botswana sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang ERN
Cập nhật
1
BWP
=
1.0983142
ERN
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = Nfk1.0983142 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = P0.91048627 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Nfk1.09637943
Hiện tại
Nfk1.0983142
Cao nhất
Nfk1.0983142
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.0983142 ERN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002151 ERN
-0.20%
7 ngày qua
-0.008893 ERN
-0.80%
30 ngày qua
-0.015034 ERN
-1.35%
1 năm qua
+0.038813 ERN
+3.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
1.04658043 Hôm nay
1.0983142 Cao nhất
1.15040273
1.04658043 Hôm nay
1.0983142 Cao nhất
1.15040273
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.18%
Tháng 10
-6.14%
Tháng 11
+1.74%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-1.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.21580615 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.21580615 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.10898506
–
1.3137204
ERN
Năm biến động
-8.08%
2023
Tỷ giá trung bình
1.12366943 ERN
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
1.08298769
–
1.18749727
ERN
BWP giảm giá
-5.02%
2024
Tỷ giá trung bình
1.10655372 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.05609208
–
1.15219789
ERN
BWP giảm giá
-3.76%
2025
Tỷ giá trung bình
1.10270297 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.04216365
–
1.14160073
ERN
BWP tăng giá
+6.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.11061823 ERN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
1.04844076
–
1.15040273
ERN
BWP giảm giá
-3.79%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.