728x90 / 970x90

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang CNY

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Nhân dân tệ 0.44705333 CNY
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥0.44703333 Hiện tại ¥0.44705333 Cao nhất ¥0.44754667
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang CNY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44705333 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000493 CNY
-0.11%
7 ngày qua
+0.00042 CNY
+0.09%
30 ngày qua
-0.001397 CNY
-0.31%
1 năm qua
-0.02758 CNY
-5.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.44637333
Hôm nay
0.44705333
Cao nhất
0.47593333
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
-1.08%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang CNY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.47915509 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.44869249 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.42061972 – 0.48699333 CNY
Năm biến động +8.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.47155641 CNY
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.44686 – 0.48953333 CNY
Năm ổn định +2.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.47849479 CNY
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.46738 – 0.48658667 CNY
ERN tăng giá +3.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.47915509 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.46636667 – 0.48999333 CNY
ERN giảm giá -4.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45387681 CNY
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.44637333 – 0.466484 CNY
ERN giảm giá -4.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.