728x90 / 970x90

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CNY sang ERN

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Nakfa Eritrea 2.23686958 ERN
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nfk2.23440386 Hiện tại Nfk2.23686958 Cao nhất Nfk2.23696965
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.23686958 ERN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002466 ERN
+0.11%
7 ngày qua
-0.002103 ERN
-0.09%
30 ngày qua
+0.006967 ERN
+0.31%
1 năm qua
+0.12998 ERN
+6.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.10113461
Hôm nay
2.23686958
Cao nhất
2.2402772
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.03%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
+1.09%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
+1.36%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang ERN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.23320938 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.23320938 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.0534162 – 2.37744441 ERN
Năm biến động -7.86%
2023
Tỷ giá trung bình 2.12201608 ERN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
2.04276181 – 2.23783735 ERN
Năm ổn định -2.55%
2024
Tỷ giá trung bình 2.09010794 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.05513235 – 2.13958663 ERN
CNY giảm giá -3.00%
2025
Tỷ giá trung bình 2.08727055 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.04084409 – 2.14423558 ERN
CNY tăng giá +4.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.20359355 ERN
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
2.14369625 – 2.2402772 ERN
CNY tăng giá +4.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.