Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang JPY
Cập nhật
1
ERN
=
10.48981795
JPY
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = ¥10.48981795 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = Nfk0.09533054 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
¥10.4762
Hiện tại
¥10.48981795
Cao nhất
¥10.51333333
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.48981795 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.027835 JPY
-0.26%
7 ngày qua
-0.007115 JPY
-0.07%
30 ngày qua
-0.184615 JPY
-1.73%
1 năm qua
+0.629218 JPY
+6.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
9.8005 Hôm nay
10.48981795 Cao nhất
10.92366667
9.8005 Hôm nay
10.48981795 Cao nhất
10.92366667
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.75%
Tháng 10
+1.37%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.55604623 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.76408 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.57817828
–
10.00813333
JPY
Năm biến động
+13.91%
2023
Tỷ giá trung bình
9.36841867 JPY
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
8.5187
–
10.11227778
JPY
Năm biến động
+7.70%
2024
Tỷ giá trung bình
10.0977233 JPY
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
9.3794
–
10.7734381
JPY
Năm biến động
+11.68%
2025
Tỷ giá trung bình
9.97627988 JPY
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
9.3826
–
10.55369412
JPY
Năm biến động
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.55604623 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.15356667
–
10.92366667
JPY
Năm ổn định
+0.38%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.