Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang MXN
Cập nhật
1
ERN
=
1.1998
MXN
+1.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = $1.1998 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = Nfk0.83347225 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$1.18971627
Hiện tại
$1.1998
Cao nhất
$1.20112847
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.1998 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.015122 MXN
+1.28%
7 ngày qua
+0.046333 MXN
+4.02%
30 ngày qua
+0.06404 MXN
+5.64%
1 năm qua
-0.021224 MXN
-1.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
1.12581333 Hôm nay
1.1998 Cao nhất
1.24563273
1.12581333 Hôm nay
1.1998 Cao nhất
1.24563273
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 10
-1.46%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+5.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.34046538 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.34046538 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.27607867
–
1.42393072
MXN
ERN giảm giá
-4.95%
2023
Tỷ giá trung bình
1.18218196 MXN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
1.11224067
–
1.30079333
MXN
Năm biến động
-13.01%
2024
Tỷ giá trung bình
1.22122395 MXN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
1.0884976
–
1.3912676
MXN
Năm biến động
+22.93%
2025
Tỷ giá trung bình
1.28039161 MXN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
1.19378093
–
1.41427567
MXN
Năm biến động
-13.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.16489327 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.12581333
–
1.20926533
MXN
Năm ổn định
-0.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.