Tỷ giá Peso Mexico sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang ERN
Cập nhật
1
MXN
=
0.83512356
ERN
-1.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = Nfk0.83512356 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = $1.1974276 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Nfk0.83255041
Hiện tại
Nfk0.83512356
Cao nhất
Nfk0.84053654
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83512356 ERN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.009938 ERN
-1.18%
7 ngày qua
-0.031828 ERN
-3.67%
30 ngày qua
-0.045344 ERN
-5.15%
1 năm qua
+0.016139 ERN
+1.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.80280485 Hôm nay
0.83512356 Cao nhất
0.88824672
0.80280485 Hôm nay
0.83512356 Cao nhất
0.88824672
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.93%
Tháng 10
+1.48%
Tháng 11
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-5.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.8587972 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.74631106 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.70228136
–
0.78365075
ERN
MXN tăng giá
+5.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.84711047 ERN
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.76876163
–
0.89908599
ERN
Năm biến động
+14.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.82345917 ERN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.71876898
–
0.91869748
ERN
Năm biến động
-18.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.7826072 ERN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.70707573
–
0.83767463
ERN
Năm biến động
+15.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.8587972 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.82694837
–
0.88824672
ERN
Năm ổn định
+0.31%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.