Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang PYG

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Guarani Paraguay 391.70549267 PYG
-0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Gs391.5986362 Hiện tại Gs391.70549267 Cao nhất Gs391.81881933
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
391.70549267 PYG
2026-09-30
24 giờ qua
-1.635656 PYG
-0.42%
7 ngày qua
-5.126496 PYG
-1.29%
30 ngày qua
-5.517897 PYG
-1.39%
1 năm qua
-81.091973 PYG
-17.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
391.5986362
Hôm nay
391.70549267
Cao nhất
474.61072447
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
-1.53%
Tháng 11
-6.17%
Tháng 12
+2.75%
Tháng 1
-4.75%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-4.15%
Tháng 4
-3.32%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
-2.23%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
-0.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang PYG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 504.41921906 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 465.33562796 PYG
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
452.48471543 – 489.87916153 PYG
ERN tăng giá +6.56%
2023
Tỷ giá trung bình 485.83818167 PYG
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
474.0060518 – 498.1459198 PYG
Năm ổn định -0.89%
2024
Tỷ giá trung bình 503.91977196 PYG
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
482.47142807 – 534.68877153 PYG
ERN tăng giá +6.80%
2025
Tỷ giá trung bình 504.41921906 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
437.78334413 – 537.7726478 PYG
Năm biến động -15.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 413.05244404 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
391.5986362 – 456.2242522 PYG
Năm biến động -10.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.