Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang TWD
Cập nhật
1
ERN
=
2.12109993
TWD
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = NT$2.12109993 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = Nfk0.47145351 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
NT$2.11802653
Hiện tại
NT$2.12109993
Cao nhất
NT$2.12638667
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang TWD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.12109993 TWD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002573 TWD
+0.12%
7 ngày qua
+0.00844 TWD
+0.40%
30 ngày qua
+0.011853 TWD
+0.56%
1 năm qua
+0.090627 TWD
+4.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
2.02633333 Hôm nay
2.12109993 Cao nhất
2.16087333
2.02633333 Hôm nay
2.12109993 Cao nhất
2.16087333
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.12%
Tháng 10
+1.93%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+0.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang TWD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.14013034 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.98533369 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.83009211
–
2.15506653
TWD
Năm biến động
+10.63%
2023
Tỷ giá trung bình
2.07653194 TWD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
1.98153327
–
2.16526673
TWD
Năm ổn định
+0.16%
2024
Tỷ giá trung bình
2.14013034 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.04557333
–
2.1887468
TWD
ERN tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
2.07782565 TWD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
1.92846673
–
2.2199734
TWD
Năm biến động
-4.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.11667326 TWD
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
2.0775668
–
2.16087333
TWD
Năm ổn định
+1.55%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.