728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TWD sang ERN
Cập nhật
1
TWD
=
0.47063991
ERN
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TWD = Nfk0.47063991 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = NT$2.12476667 TWD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk0.47028135
Hiện tại
Nfk0.47063991
Cao nhất
Nfk0.47213762
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47063991 ERN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001218 ERN
-0.26%
7 ngày qua
-0.002697 ERN
-0.57%
30 ngày qua
-0.003463 ERN
-0.73%
1 năm qua
-0.021856 ERN
-4.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.46277585 Hôm nay
0.47063991 Cao nhất
0.49350222
0.46277585 Hôm nay
0.47063991 Cao nhất
0.49350222
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.11%
Tháng 10
-1.89%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-0.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.50470508 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.50470508 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.4640228
–
0.54642058
ERN
Năm biến động
-9.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.48181215 ERN
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.46183686
–
0.50465971
ERN
Năm ổn định
-0.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.46736215 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.45688245
–
0.4888605
ERN
TWD giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.48211048 ERN
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.45045585
–
0.51854667
ERN
Năm biến động
+4.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.47248396 ERN
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.46277585
–
0.4813323
ERN
Năm ổn định
-1.70%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.