728x90 / 970x90

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ETB sang BRL

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Real Braxin 0.03203252 BRL
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R$0.03179194 Hiện tại R$0.03203252 Cao nhất R$0.03206561
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03203252 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000072 BRL
+0.22%
7 ngày qua
+0.000725 BRL
+2.32%
30 ngày qua
+0.000406 BRL
+1.28%
1 năm qua
-0.004838 BRL
-13.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.03108527
Hôm nay
0.03203252
Cao nhất
0.03760063
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.13%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
+3.10%
Tháng 12
-5.42%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
+0.88%
Tháng 3
-3.27%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
+1.94%
Tháng 6
-2.30%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+1.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.09946528 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09946528 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08922098 – 0.11532757 BRL
Năm biến động -13.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09126524 BRL
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.08536085 – 0.10219835 BRL
Năm biến động -12.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07300384 BRL
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.04528996 – 0.09895791 BRL
Năm biến động -43.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04052827 BRL
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.03408375 – 0.04917996 BRL
Năm biến động -27.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03248508 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03108527 – 0.03551486 BRL
Năm biến động -9.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.