728x90 / 970x90
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ETB sang HKD
Cập nhật
1
ETB
=
0.04810801
HKD
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ETB = $0.04810801 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = Br20.78655826 ETB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.04810791
Hiện tại
$0.04810801
Cao nhất
$0.04830954
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang HKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04810801 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000226 HKD
-0.47%
7 ngày qua
+0.000055 HKD
+0.11%
30 ngày qua
+0.000363 HKD
+0.76%
1 năm qua
-0.005788 HKD
-10.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.04773235 Hôm nay
0.04810801 Cao nhất
0.05389563
0.04773235 Hôm nay
0.04810801 Cao nhất
0.05389563
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.03%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
-0.46%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+0.28%
Tháng 4
-1.84%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang HKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.15082928 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15082928 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14495472
–
0.15861851
HKD
ETB giảm giá
-8.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14304703 HKD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.13830516
–
0.14786996
HKD
ETB giảm giá
-4.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10759511 HKD
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.06072069
–
0.13976497
HKD
Năm biến động
-56.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05636686 HKD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.04987964
–
0.06215174
HKD
Năm biến động
-17.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04928605 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04773235
–
0.05079153
HKD
ETB giảm giá
-4.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.