728x90 / 970x90
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ETB sang KRW
Cập nhật
1
ETB
=
8.32808446
KRW
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ETB = ₩8.32808446 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = Br0.12007563 ETB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₩8.32345002
Hiện tại
₩8.32808446
Cao nhất
₩8.37753912
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang KRW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.32808446 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
-0.019122 KRW
-0.23%
7 ngày qua
-0.093639 KRW
-1.11%
30 ngày qua
-0.057991 KRW
-0.69%
1 năm qua
-1.368291 KRW
-14.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
8.24739177 Hôm nay
8.32808446 Cao nhất
9.81964569
8.24739177 Hôm nay
8.32808446 Cao nhất
9.81964569
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.17%
Tháng 10
+2.65%
Tháng 11
-1.71%
Tháng 12
-0.32%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+4.11%
Tháng 3
-2.18%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
-6.75%
Tháng 7
-7.18%
Tháng 8
-1.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang KRW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 24.85770767 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.85770767 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.49825583
–
27.39461786
KRW
Năm biến động
-2.76%
2023
Tỷ giá trung bình
23.85102038 KRW
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
22.75366103
–
24.96942132
KRW
Năm ổn định
-2.37%
2024
Tỷ giá trung bình
18.73351563 KRW
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
10.98060133
–
24.43941664
KRW
Năm biến động
-49.58%
2025
Tỷ giá trung bình
10.27737281 KRW
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
9.24904022
–
11.7478471
KRW
Năm biến động
-19.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.11446236 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.24739177
–
9.81964569
KRW
Năm biến động
-10.43%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.