Tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ETB sang MXN
Cập nhật
1
ETB
=
0.10954081
MXN
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ETB = $0.10954081 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = Br9.12901747 ETB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.10917146
Hiện tại
$0.10954081
Cao nhất
$0.11049098
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10954081 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000329 MXN
+0.30%
7 ngày qua
+0.00259 MXN
+2.42%
30 ngày qua
+0.005812 MXN
+5.60%
1 năm qua
-0.016736 MXN
-13.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.1037174 Hôm nay
0.10954081 Cao nhất
0.12740841
0.1037174 Hôm nay
0.10954081 Cao nhất
0.12740841
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.05%
Tháng 10
-1.52%
Tháng 11
-1.43%
Tháng 12
-3.83%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
+2.98%
Tháng 3
-1.63%
Tháng 4
-2.44%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
-4.04%
Tháng 8
+5.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.38740058 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.38740058 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.35834007
–
0.41873868
MXN
Năm biến động
-12.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32411809 MXN
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.30077764
–
0.36390025
MXN
Năm biến động
-17.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.24672305 MXN
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.15727835
–
0.32586468
MXN
Năm biến động
-45.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13924044 MXN
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.11510434
–
0.16594124
MXN
Năm biến động
-28.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10987991 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1037174
–
0.11761201
MXN
Năm biến động
-5.58%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.