728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Mexico sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang ETB

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Birr Ethiopia 9.0693837 ETB
-0.95% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br9.05051244 Hiện tại Br9.0693837 Cao nhất Br9.16736807
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.0693837 ETB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.087072 ETB
-0.95%
7 ngày qua
-0.28067 ETB
-3.00%
30 ngày qua
-0.571127 ETB
-5.92%
1 năm qua
+1.150271 ETB
+14.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
7.84877535
Hôm nay
9.0693837
Cao nhất
9.64158337
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.22%
Tháng 10
+1.54%
Tháng 11
+1.45%
Tháng 12
+3.99%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
-2.89%
Tháng 3
+1.66%
Tháng 4
+2.50%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+4.21%
Tháng 8
-5.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang ETB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.10729179 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.58492813 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.38812424 – 2.79064525 ETB
Năm biến động +14.84%
2023
Tỷ giá trung bình 3.09277808 ETB
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
2.74800578 – 3.32471528 ETB
Năm biến động +20.85%
2024
Tỷ giá trung bình 4.40931006 ETB
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
3.0687585 – 6.35815419 ETB
Năm biến động +84.27%
2025
Tỷ giá trung bình 7.26833206 ETB
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
6.02622962 – 8.68777006 ETB
Năm biến động +40.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.10729179 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.50253287 – 9.64158337 ETB
Năm biến động +5.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.